Lộ trình
Amazon Web ServicesAssociateTuần 2: Đào sâu dịch vụ cốt lõiBài 9 / 30

Ngày 9: EBS, EFS, FSx

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-saa-c03ngày 9
hoàn thành9 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Chọn EBS, EFS hoặc FSx theo block/file semantics, access pattern, performance và ownership của filesystem.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Chọn EBS, EFS hoặc FSx theo block/file semantics, access pattern, performance và ownership của filesystem.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • So sánh use case: EBS cho 1 instance, EFS cho multi-AZ
  • Thực hành gắn thêm EBS volume vào EC2
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một workload cần boot volume, một workload cần shared POSIX file system và một workload cần giao thức/engine file chuyên biệt. Dùng EBS cho tất cả sẽ tạo coupling và sai mô hình truy cập.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • EBS là block storage gắn vào compute, thường theo AZ; volume type ảnh hưởng IOPS/throughput/cost.
  • EFS là managed elastic file system cho nhiều compute và POSIX semantics.
  • FSx cung cấp managed file systems chuyên biệt như Windows/NetApp/Lustre theo workload.
  • Snapshot/backup, encryption, throughput mode và cross-AZ access cần được tính vào thiết kế.

Storage decision

Hãy phân loại requirement trước: block cho disk của compute, file cho shared filesystem, specialized file system khi workload cần protocol/engine cụ thể. Sau đó mới chọn EBS/EFS/FSx và mode performance.

Bài tập

Phân loại bốn workload: EC2 boot disk, shared content cho nhiều app node, Windows SMB share và parallel analytics. Với mỗi lựa chọn ghi AZ boundary, backup, throughput, security và cost. Không dùng “managed” để bỏ qua cleanup hoặc restore test.

Bài giảng chuyên sâu

Chọn storage theo semantics

EBS là block device gắn với compute và thường có boundary AZ; EFS là shared file system POSIX cho nhiều client; FSx cung cấp file protocol/engine chuyên biệt như Windows SMB hoặc workload cần performance model riêng; S3 là object storage, không phải disk mount mặc định. Câu hỏi quyết định là protocol, access pattern, throughput/IOPS, sharing, AZ và recovery.

Một app nhiều EC2 cần cùng content có thể dùng EFS, nhưng phải cân nhắc throughput/performance mode, mount target, SG và cost. Windows file share không nên ép vào EFS. Database boot/data disk cần block semantics và snapshot/restore plan; archive lớn ít truy cập có thể phù hợp S3 tier.

Bài tập: phân loại bốn workload và ghi lựa chọn, boundary, backup, encryption, expected state và failure. Failure drill gồm volume/AZ mất, mount target sai SG, file lock và restore snapshot. Managed giảm vận hành máy chủ nhưng không bỏ qua restore test.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws ec2 describe-volumes --profile study --output table
aws efs describe-file-systems --profile study --output table
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Lập decision table cho boot disk, shared web content, Windows file share và high-throughput parallel workload. Với mỗi dòng ghi protocol, consistency, performance, AZ, backup và cleanup. Inspect volume/filesystem metadata read-only.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Phân biệt block/file/specialized filesystem.
  • Nêu EBS AZ boundary và EFS/FSx access model.
  • Chọn backup/snapshot theo recovery requirement.
  • Ghi cost/performance assumption trước khi chọn volume mode.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Đề không hỏi storage “tốt nhất” chung chung; hãy đọc OS/protocol, shared access, IOPS/throughput và AZ requirement.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Nhiều EC2 Linux ở các AZ cần cùng mount một filesystem POSIX có thể tăng dung lượng theo nhu cầu. Lựa chọn phù hợp?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2