Gap closure
Một topic chỉ đóng khi bạn giải thích bằng ví dụ, giải scenario mới và loại near-miss. Tạo table gap → evidence → exercise → pass criteria → review date.
Kiểm tra logistics từ nguồn chính thức gần ngày đăng ký, chuẩn bị environment và kế hoạch ngày thi.
Bài giảng chuyên sâu
Gap closure bằng evidence matrix
Trước khi kết thúc khóa, lập matrix theo domain: network, compute, storage, database, security, resilience, migration, cost và observability. Mỗi domain phải có một sơ đồ, một decision record, một failure drill, command/console evidence phù hợp và một câu giải thích trade-off. Đọc lướt không chứng minh năng lực thiết kế.
Bài tập cuối: chọn một commerce workload, viết architecture từ requirement đến cleanup, rồi tự review theo Well-Architected. Kiểm tra lại IAM/context/account/Region trước CLI; dùng temporary credentials; không tạo tài nguyên có phí nếu chưa có budget. Kết quả cần có danh sách gap còn lại và lịch ôn lại, không tuyên bố “đã biết” khi chưa có evidence.