Lộ trình
Amazon Web ServicesAssociateTuần 1: Nền tảngBài 6 / 30

Ngày 6: Auto Scaling Group

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-saa-c03ngày 6
hoàn thành6 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Thiết kế Auto Scaling Group theo desired/min/max, health check, launch template và scaling signal.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Thiết kế Auto Scaling Group theo desired/min/max, health check, launch template và scaling signal.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Thực hành cấu hình Auto Scaling theo CPU utilization
  • Test scale-out/scale-in thủ công
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một web app phải duy trì capacity tối thiểu qua hai AZ, tăng instance khi tải tăng và thay instance unhealthy. ASG chỉ hiệu quả khi launch template, health check, policy và load balancer được nối đúng.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Launch template định nghĩa image/type/network/role/user data; ASG duy trì desired/min/max.
  • Health check và replacement xử lý instance không khỏe; load balancer health có thể bổ sung signal.
  • Target tracking, step/simple scaling và scheduled scaling phù hợp signal khác nhau.
  • ASG không lưu state ứng dụng và không tự đảm bảo database/data durability.

Từ traffic đến capacity

ALB phân phối request; ASG duy trì số lượng target. Launch template là baseline để tạo instance mới. Scaling policy cần signal: target tracking cho metric mục tiêu, step policy cho ngưỡng/step, scheduled cho pattern biết trước.

Bài tập

Thiết kế ASG hai AZ với desired/min/max và một health-check path. Mô tả điều gì xảy ra khi instance fail, khi traffic tăng, khi traffic giảm và khi một AZ mất. Ghi rõ dữ liệu/session phải được đưa ra ngoài instance nếu instance có thể bị thay thế.

Bài giảng chuyên sâu

Từ metric đến số lượng instance

ASG duy trì desired capacity trong khoảng min/max; launch template định nghĩa cách tạo instance mới. Target tracking phù hợp mục tiêu ổn định như CPU trung bình hoặc request count/target; step policy phù hợp các ngưỡng khác nhau; scheduled scaling phù hợp pattern đã biết. Chọn policy trước khi xác định signal là thiết kế ngược.

Health check EC2 cho biết instance còn sống; health check của load balancer cho biết nó có phục vụ được request cụ thể không. Khi một instance bị thay, local session và local file có thể mất. Session nên stateless/externalized, file nên ở storage phù hợp, còn database phải có backup/replication riêng.

Bài tập: lập bảng desired=2, min=2, max=6 qua hai AZ. Mô tả trạng thái khi một target unhealthy, traffic tăng 4 lần rồi giảm, và một AZ mất. Ghi cooldown/warmup, scale signal, expected evidence và cleanup. ASG không phải backup, database hay session store.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws autoscaling describe-auto-scaling-groups --profile study --output table
aws autoscaling describe-launch-configurations --profile study --output table
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Vẽ ASG qua hai AZ sau ALB. Ghi launch template, desired/min/max, health check, cooldown/warmup, scaling metric và termination policy. Dùng describe read-only; nếu lab thật, đặt min=1/max nhỏ và xóa ASG/launch template sau khi kiểm tra.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Giải thích ASG duy trì desired capacity và thay target lỗi.
  • Nối scaling signal với policy phù hợp.
  • Phân biệt health check của EC2 và của load balancer.
  • Nêu vì sao ASG không thay stateful storage/database hoặc session design.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

ASG giải quyết compute capacity, không giải quyết session persistence, data replication hay application correctness. “Highly available” cần đọc cả AZ, target health và state.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Mục tiêu chính của Auto Scaling Group là gì?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2