Lộ trình
Amazon Web ServicesAssociateTuần 4: Tối ưu & vận hànhBài 23 / 30

Ngày 23: Tối ưu chi phí storage

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-saa-c03ngày 23
hoàn thành23 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Tối ưu chi phí storage bằng lifecycle, access pattern, tiering, retention và measurement; không xóa dữ liệu để giảm bill mù quáng.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Tối ưu chi phí storage bằng lifecycle, access pattern, tiering, retention và measurement; không xóa dữ liệu để giảm bill mù quáng.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Học S3 Intelligent-Tiering, lifecycle rules
  • Thực hành thiết lập lifecycle chuyển sang Glacier
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một bucket có object truy cập thường xuyên, object cũ và bản version không còn cần giữ; team chỉ nhìn tổng GB và muốn xóa hàng loạt. Bài học tách cost control khỏi retention/compliance/recovery.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • S3 storage class/lifecycle phụ thuộc access frequency, retrieval, minimum duration và retention.
  • EBS volume type/size, snapshot retention và orphan resource ảnh hưởng cost.
  • EFS/FSx throughput mode và storage growth có operational/cost trade-off.
  • Cost optimization phải giữ data governance, restore ability và unit economics.

Storage cost review

Cost không chỉ là GB: còn retrieval, request, snapshot, throughput và replication. Trước lifecycle/delete phải biết access pattern, retention, owner và restore requirement.

Bài tập

Lập inventory cho S3/EBS/EFS. Đề xuất lifecycle/tiering/cleanup có approval và rollback. Ghi metric cần theo dõi sau thay đổi; không dùng “xóa hết” làm đáp án mặc định.

Bài giảng chuyên sâu

Storage cost gồm capacity, request, retrieval và recovery

Inventory S3/EBS/EFS theo owner, access frequency, retention, snapshot, replication, throughput và egress. Lifecycle/tiering chỉ đúng khi biết retrieval SLA; xóa version hoặc snapshot có thể làm mất recovery. Egress và request cost có thể lớn dù GB nhỏ.

Bài tập: chọn lifecycle cho upload, log và archive; ghi approval, metric, restore test và rollback. Failure drill: archive cần đọc khẩn, orphaned EBS volume và version delete marker; không dùng “xóa hết” làm tối ưu mặc định.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws s3api list-buckets --profile study --output table
aws ec2 describe-snapshots --owner-ids self --profile study --output table
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Tạo storage inventory: owner, data class, access frequency, retention, backup, class/volume mode và deletion approval. Thiết kế lifecycle cho object/version/snapshot; không xóa dữ liệu thật và không sửa retention compliance trong lab.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Nêu đúng assumption trước khi chuyển tier/delete.
  • Phân biệt storage cost với retrieval/operation cost.
  • Có owner/retention/restore approval cho cleanup.
  • Tìm được orphan volume/snapshot trong read-only inventory.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Đề SAA thường cần cost mà vẫn giữ requirement: lifecycle/IA/archive, snapshot policy và right-size là khác nhau; không chọn delete nếu retention còn bắt buộc.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Cách tối ưu storage phù hợp nhất khi object ít truy cập nhưng vẫn cần giữ lâu và có thể truy xuất?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2