EC2 là một tập quyết định
EC2 cung cấp quyền kiểm soát VM nhưng không tự thiết kế baseline. Khi chọn EC2, hãy tách AMI, instance type, EBS/instance store, IAM role, security group, bootstrap, monitoring và lifecycle.
Bài tập
Cho một workload burst, một workload memory-heavy và một app legacy cần persistent disk, tạo decision sheet cho từng loại. Ghi failure mode khi instance lỗi, khi AZ lỗi và khi volume bị xóa. Sau đó thiết kế recovery thay vì chỉ tăng size instance.
Bài giảng chuyên sâu
EC2 là baseline vận hành, không chỉ là instance type
Với workload legacy cần OS control, hãy lập decision record: AMI nào, instance family nào, EBS boot/data ra sao, IAM role cấp quyền gì, SG cho traffic nào, user data bootstrap thế nào, patch/monitoring ở đâu và instance bị thay thì dữ liệu nào còn. Instance type giải quyết compute profile; AMI và storage giải quyết các phần khác.
Khi instance bị lỗi, ASG có thể tạo instance mới từ launch template. Điều đó chỉ an toàn nếu application stateless hoặc dữ liệu nằm trên dịch vụ có lifecycle độc lập. Stop, reboot và terminate có tác động khác nhau; instance store không phải nơi đặt dữ liệu cần bền vững. IAM role tốt hơn access key trong image/user data vì credential có vòng đời tạm thời.
Bài tập: so sánh burstable, memory-optimized và workload cần disk persistent. Với mỗi dòng ghi expected state, evidence (describe-instances, volume attachment, role) và cleanup. Một đáp án SAA tốt luôn nối lựa chọn compute với failure/recovery, không chọn máy lớn nhất.