Lộ trình
Amazon Web ServicesAssociateTuần 1: Nền tảngBài 4 / 30

Ngày 4: EC2 nâng cao

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-saa-c03ngày 4
hoàn thành4 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Chọn EC2 theo workload, AMI, storage, placement và lifecycle; hiểu các quyết định vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến reliability và cost.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Chọn EC2 theo workload, AMI, storage, placement và lifecycle; hiểu các quyết định vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến reliability và cost.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Tìm hiểu Placement Group, EC2 pricing models
  • Thực hành tạo Launch Template
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một app legacy cần quyền kiểm soát OS, có workload burst và cần thay instance lỗi tự động. Chọn instance type lớn nhất không giải quyết AMI, EBS, placement, patching và recovery.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • AMI là baseline image; instance type là profile CPU/memory/network, không phải kiến trúc hoàn chỉnh.
  • EBS là persistent block storage theo thiết kế; instance store có lifecycle khác.
  • User data/bootstrap, IAM role, security group và patching tạo thành operational baseline.
  • Stop/terminate/reboot, placement và dedicated options có cost/availability trade-off.

EC2 là một tập quyết định

EC2 cung cấp quyền kiểm soát VM nhưng không tự thiết kế baseline. Khi chọn EC2, hãy tách AMI, instance type, EBS/instance store, IAM role, security group, bootstrap, monitoring và lifecycle.

Bài tập

Cho một workload burst, một workload memory-heavy và một app legacy cần persistent disk, tạo decision sheet cho từng loại. Ghi failure mode khi instance lỗi, khi AZ lỗi và khi volume bị xóa. Sau đó thiết kế recovery thay vì chỉ tăng size instance.

Bài giảng chuyên sâu

EC2 là baseline vận hành, không chỉ là instance type

Với workload legacy cần OS control, hãy lập decision record: AMI nào, instance family nào, EBS boot/data ra sao, IAM role cấp quyền gì, SG cho traffic nào, user data bootstrap thế nào, patch/monitoring ở đâu và instance bị thay thì dữ liệu nào còn. Instance type giải quyết compute profile; AMI và storage giải quyết các phần khác.

Khi instance bị lỗi, ASG có thể tạo instance mới từ launch template. Điều đó chỉ an toàn nếu application stateless hoặc dữ liệu nằm trên dịch vụ có lifecycle độc lập. Stop, reboot và terminate có tác động khác nhau; instance store không phải nơi đặt dữ liệu cần bền vững. IAM role tốt hơn access key trong image/user data vì credential có vòng đời tạm thời.

Bài tập: so sánh burstable, memory-optimized và workload cần disk persistent. Với mỗi dòng ghi expected state, evidence (describe-instances, volume attachment, role) và cleanup. Một đáp án SAA tốt luôn nối lựa chọn compute với failure/recovery, không chọn máy lớn nhất.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws ec2 describe-instances --profile study --output table
aws ec2 describe-volumes --profile study --output table
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Tạo EC2 decision sheet: workload profile, AMI, type, EBS, role, SG, AZ, bootstrap, monitoring và cleanup. Inspect instance metadata read-only; nếu có sandbox, launch instance nhỏ với tag rồi kiểm tra user data/role và terminate. Không dùng public SSH rộng.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Nối workload requirement với instance family/profile.
  • Phân biệt AMI, EBS, instance store và user data.
  • Nêu điều gì được giữ khi stop và mất khi terminate theo cấu hình.
  • Có baseline patching, IAM role, monitoring và cleanup.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

SAA không hỏi “instance nào mạnh nhất” một cách cô lập; hãy đọc throughput, memory, burst, licensing, persistence và failure requirement trước.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Thành phần nào nên cung cấp quyền AWS cho EC2 mà không nhúng access key vào image?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2