Mục tiêu bài học
Xác định AWS và khách hàng chịu trách nhiệm gì theo loại dịch vụ, không dùng “AWS chịu hết” như câu trả lời.
Khái niệm cốt lõi
AWS chịu security of the cloud: data center, phần cứng, mạng vật lý và lớp ảo hóa. Khách hàng chịu security in the cloud: dữ liệu, danh tính, quyền và phần mềm mình kiểm soát. Trách nhiệm thay đổi theo abstraction; vá Guest OS EC2 là khách hàng, bảo vệ hardware là AWS, bucket policy vẫn là khách hàng.
Thực hành có kiểm soát
Lập bảng EC2/RDS/S3 với ba cột AWS, khách hàng và cùng chịu trách nhiệm. Đặt patching, IAM, physical security, data classification vào đúng cột và giải thích bằng câu “ai kiểm soát phần này?”.
Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra
AWS bảo vệ infrastructure, không tự biết dữ liệu nào được public. Managed service giảm phần vận hành nhưng không loại bỏ IAM, encryption, network configuration và data responsibility.