Lộ trình
Amazon Web ServicesCơ bảnTuần 1: Nền tảng Cloud & AWS InfrastructureBài 5 / 30

Ngày 5: Shared Responsibility Model

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 3 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-clf-c02ngày 5
hoàn thành5 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Xác định AWS và khách hàng chịu trách nhiệm gì theo loại dịch vụ, không dùng “AWS chịu hết” như câu trả lời.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Xác định AWS và khách hàng chịu trách nhiệm gì theo loại dịch vụ, không dùng “AWS chịu hết” như câu trả lời.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Nắm vững ranh giới bảo mật Security OF vs Security IN the Cloud
  • Phân biệt trách nhiệm giữa dịch vụ Unmanaged (EC2) và Managed (S3, RDS)
  • Thực hành kiểm tra khóa mã hóa KMS bằng AWS CLI
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một team cho rằng dùng RDS nghĩa là AWS chịu trách nhiệm toàn bộ database, còn dùng S3 thì bucket mặc định an toàn tuyệt đối. Bài học này sửa cách nghĩ “managed = không cần cấu hình” bằng cách buộc người học xác định ai kiểm soát từng lớp.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Security of the cloud là trách nhiệm AWS đối với data center, hardware, network vật lý và virtualization.
  • Security in the cloud là trách nhiệm khách hàng đối với identity, data, access policy và cấu hình dịch vụ.
  • Trách nhiệm thay đổi theo abstraction: EC2 còn Guest OS, RDS giảm OS operation, S3 vẫn cần bucket/access control.
  • Shared Responsibility không phải một ranh giới cố định; phải đọc theo dịch vụ và control đang dùng.

Mục tiêu bài học

Xác định AWS và khách hàng chịu trách nhiệm gì theo loại dịch vụ, không dùng “AWS chịu hết” như câu trả lời.

Bài giảng chi tiết

Bài toán thực tế

Một team cho rằng dùng RDS nghĩa là AWS chịu trách nhiệm toàn bộ database, còn dùng S3 thì bucket mặc định an toàn tuyệt đối. Bài học này sửa cách nghĩ “managed = không cần cấu hình” bằng cách buộc người học xác định ai kiểm soát từng lớp.

Đừng học nội dung này như một danh sách tên dịch vụ. Hãy đi theo chuỗi: requirement → khái niệm → quyết định → bằng chứng. Một câu trả lời tốt phải nói được vì sao lựa chọn phù hợp, phương án gần nhất bị loại ở đâu, và kiểm tra nào chứng minh lựa chọn đó hoạt động.

Khái niệm được giải thích theo scenario

  1. Security of the cloud là trách nhiệm AWS đối với data center, hardware, network vật lý và virtualization.
  2. Security in the cloud là trách nhiệm khách hàng đối với identity, data, access policy và cấu hình dịch vụ.
  3. Trách nhiệm thay đổi theo abstraction: EC2 còn Guest OS, RDS giảm OS operation, S3 vẫn cần bucket/access control.
  4. Shared Responsibility không phải một ranh giới cố định; phải đọc theo dịch vụ và control đang dùng.

Ví dụ khi gặp một scenario mới, hãy thay các từ khóa trong đề bằng một hệ thống cụ thể: ai là người dùng, dữ liệu đi qua đâu, thành phần nào có thể lỗi, quyền nào cần có và điều gì phải được quan sát. Cách làm này giúp phân biệt các đáp án gần đúng thay vì chọn theo trí nhớ tên service.

flowchart LR
  A[Scenario / requirement] --> B[Concept and boundary]
  B --> C[Service or control choice]
  C --> D[Evidence and trade-off]
  D --> E[Failure variant]

Khái niệm cốt lõi

AWS chịu security of the cloud: data center, phần cứng, mạng vật lý và lớp ảo hóa. Khách hàng chịu security in the cloud: dữ liệu, danh tính, quyền và phần mềm mình kiểm soát. Trách nhiệm thay đổi theo abstraction; vá Guest OS EC2 là khách hàng, bảo vệ hardware là AWS, bucket policy vẫn là khách hàng.

Ví dụ giảng viên: phân loại một quyết định cloud

Shared Responsibility là câu hỏi về ownership, không phải câu “AWS chịu security còn customer chịu data” học thuộc. Hãy hỏi: thành phần nào đang được kiểm soát bởi ai, và control nào chứng minh nó an toàn?

Ví dụ với yêu cầu “database được mã hóa”: AWS vận hành hardware và managed database platform; customer phải chọn encryption option, quản lý key/permission theo dịch vụ, phân loại dữ liệu và kiểm tra application có quyền truy cập đúng. Với EC2, customer còn phải patch Guest OS và cấu hình host firewall. Với S3, AWS bảo vệ hạ tầng object storage nhưng customer vẫn phải quyết định bucket policy, Block Public Access, encryption, lifecycle và ai được đọc object.

Failure drill: tạo ba phát biểu “AWS chịu hết”, “customer chịu hết”, “shared theo service”. Sửa mỗi phát biểu thành câu có điều kiện: dịch vụ nào, lớp nào, control nào, evidence nào. Đây là cách tránh chọn đáp án tuyệt đối trong CLF-C02.

Thực hành có kiểm soát

Lập bảng EC2/RDS/S3 với ba cột AWS, khách hàng và cùng chịu trách nhiệm. Đặt patching, IAM, physical security, data classification vào đúng cột và giải thích bằng câu “ai kiểm soát phần này?”.

Expected state và recovery

Trước khi thực hành, ghi rõ target/account/region, trạng thái hiện tại và output mong đợi. Sau thao tác, kiểm chứng bằng trạng thái thực tế hoặc command phù hợp; nếu kết quả sai, giữ lại evidence, quay về thay đổi nhỏ nhất và cleanup đúng owner. Không coi exit code 0 hoặc thông báo “success” là bằng chứng duy nhất.

  1. Phân loại đúng Guest OS patching trên EC2 là trách nhiệm khách hàng.
  2. Phân biệt physical security của AWS với bucket policy của khách hàng.
  3. Nêu được ít nhất một phần shared responsibility khi dùng managed database.
  4. Tự sửa một scenario “AWS chịu hết” thành câu trả lời có điều kiện theo service.

Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra

AWS bảo vệ infrastructure, không tự biết dữ liệu nào được public. Managed service giảm phần vận hành nhưng không loại bỏ IAM, encryption, network configuration và data responsibility.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws sts get-caller-identity --profile study
aws s3api get-public-access-block --bucket <lab-bucket> --profile study
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Tạo ma trận EC2/RDS/S3 với các dòng physical security, hypervisor, Guest OS patching, database configuration, IAM, encryption và bucket policy. Đánh dấu AWS/customer/shared rồi viết lý do dựa trên “ai kiểm soát thành phần này”. Không cần tạo resource.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Phân loại đúng Guest OS patching trên EC2 là trách nhiệm khách hàng.
  • Phân biệt physical security của AWS với bucket policy của khách hàng.
  • Nêu được ít nhất một phần shared responsibility khi dùng managed database.
  • Tự sửa một scenario “AWS chịu hết” thành câu trả lời có điều kiện theo service.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

AWS bảo vệ infrastructure, không tự biết dữ liệu nào được public. Managed service giảm phần vận hành nhưng không loại bỏ IAM, encryption, network configuration và data responsibility.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Ai chịu trách nhiệm vá Guest OS trên EC2?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2