Mục tiêu bài học
Nắm object storage, bucket policy, versioning và chọn storage class theo access pattern.
Khái niệm cốt lõi
S3 lưu object gồm dữ liệu, key và metadata trong bucket. Bucket name có tính toàn cầu và bucket có Region. Standard phù hợp truy cập thường xuyên; Standard-IA cho dữ liệu ít truy cập nhưng cần truy xuất nhanh; Glacier classes cho archive. Versioning hỗ trợ phục hồi object bị ghi đè/xóa nhưng không thay thế backup.
Thực hành có kiểm soát
Với bucket lab, kiểm tra Region, Block Public Access, versioning và lifecycle. Dùng aws s3api list-buckets hoặc get-bucket-versioning ở chế độ read-only. Chỉ tạo bucket khi đã biết cách xóa object và kiểm tra chi phí.
Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra
Durability là khả năng không mất dữ liệu; availability là khả năng truy cập. S3 không phải file system gắn vào EC2. Thiết kế mặc định nên private; bucket policy và Block Public Access phải được xem cùng nhau.