Amazon Web ServicesCơ bảnTuần 2: Dịch vụ cốt lõi (Compute, Storage, Database, Networking)Bài 10 / 30

Ngày 10: Storage — Amazon S3

Thời lượng: 45 phút
🎯Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Nắm object storage, bucket policy, versioning và chọn storage class theo access pattern.

Bắt đầu đọc bài giảng

📋 Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Học khái niệm bucket, object, storage class
  • Thực hành upload/download file trên S3

Mục tiêu bài học

Nắm object storage, bucket policy, versioning và chọn storage class theo access pattern.

Khái niệm cốt lõi

S3 lưu object gồm dữ liệu, key và metadata trong bucket. Bucket name có tính toàn cầu và bucket có Region. Standard phù hợp truy cập thường xuyên; Standard-IA cho dữ liệu ít truy cập nhưng cần truy xuất nhanh; Glacier classes cho archive. Versioning hỗ trợ phục hồi object bị ghi đè/xóa nhưng không thay thế backup.

Thực hành có kiểm soát

Với bucket lab, kiểm tra Region, Block Public Access, versioning và lifecycle. Dùng aws s3api list-buckets hoặc get-bucket-versioning ở chế độ read-only. Chỉ tạo bucket khi đã biết cách xóa object và kiểm tra chi phí.

Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra

Durability là khả năng không mất dữ liệu; availability là khả năng truy cập. S3 không phải file system gắn vào EC2. Thiết kế mặc định nên private; bucket policy và Block Public Access phải được xem cùng nhau.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: S3 Versioning giúp ích chính cho tình huống nào?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2