Mục tiêu bài học
Ôn lợi ích, mô hình và Well-Architected bằng chiến thuật scenario.
Bài giảng chi tiết
Bài toán thực tế
Người học nhớ nhiều thuật ngữ nhưng vẫn sai câu hỏi vì không phân biệt business benefit, technical capability và deployment model. Domain review cần biến kiến thức thành quy trình đọc scenario.
Đừng học nội dung này như một danh sách tên dịch vụ. Hãy đi theo chuỗi: requirement → khái niệm → quyết định → bằng chứng. Một câu trả lời tốt phải nói được vì sao lựa chọn phù hợp, phương án gần nhất bị loại ở đâu, và kiểm tra nào chứng minh lựa chọn đó hoạt động.
Khái niệm được giải thích theo scenario
- Business benefit: CapEx/OpEx, economies of scale, speed, global reach.
- Technical capability: elasticity, scalability, HA và managed service.
- Deployment/service model là hai trục khác nhau.
- Luôn đọc requirement, từ khóa, scope và distractor trước khi chọn.
Ví dụ khi gặp một scenario mới, hãy thay các từ khóa trong đề bằng một hệ thống cụ thể: ai là người dùng, dữ liệu đi qua đâu, thành phần nào có thể lỗi, quyền nào cần có và điều gì phải được quan sát. Cách làm này giúp phân biệt các đáp án gần đúng thay vì chọn theo trí nhớ tên service.
flowchart LR
A[Scenario / requirement] --> B[Concept and boundary]
B --> C[Service or control choice]
C --> D[Evidence and trade-off]
D --> E[Failure variant]
Khái niệm cốt lõi
Cloud thay đổi cách cấp phát, sở hữu và vận hành hạ tầng. Lợi ích gồm CapEx/OpEx, economies of scale, elasticity, speed và global reach. Deployment model nói môi trường; service model nói abstraction. Well-Architected dùng sáu trụ cột để đánh giá trade-off.
Ví dụ giảng viên: phân loại một quyết định cloud
Mỗi scenario phải được gạch ba lớp: business intent, technical capability và service/model. “Giảm upfront cost” là benefit; “scale up/down” là elasticity; “managed database” là abstraction; “private cloud” là deployment model. Nếu đáp án thuộc lớp khác, đó thường là distractor dù câu nói vẫn có vẻ đúng.
Thực hành có kiểm soát
Đặt timer 20 phút, tự viết 10 scenario có từ khóa upfront, variable, scale down, global, managed, fault. Chọn đáp án sau khi xác định mục tiêu, rồi ghi các cặp khái niệm dễ nhầm.
Expected state và recovery
Trước khi thực hành, ghi rõ target/account/region, trạng thái hiện tại và output mong đợi. Sau thao tác, kiểm chứng bằng trạng thái thực tế hoặc command phù hợp; nếu kết quả sai, giữ lại evidence, quay về thay đổi nhỏ nhất và cleanup đúng owner. Không coi exit code 0 hoặc thông báo “success” là bằng chứng duy nhất.
- Phân loại đúng scenario theo mục tiêu, không chỉ keyword.
- Ghi được ít nhất ba cặp khái niệm dễ nhầm và ví dụ phân biệt.
- Giải thích được vì sao một distractor kỹ thuật đúng nhưng sai requirement.
- Tính điểm theo topic và tạo gap list.
Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra
Không chọn đáp án chỉ vì có từ “cloud”. Distractor thường là kỹ thuật đúng nhưng không trả lời nhu cầu kinh doanh trong scenario.