Lộ trình
Amazon Web ServicesCơ bảnTuần 4: Pricing, Billing & Well-ArchitectedBài 28 / 30

Ngày 28: Tổng ôn Technology và Cost

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
aws-clf-c02ngày 28
hoàn thành28 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Luyện chọn dịch vụ theo capability và chọn pricing model theo workload.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Luyện chọn dịch vụ theo capability và chọn pricing model theo workload.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Ôn lại Công nghệ (34%) và Chi phí (12%)
  • Làm 15 câu trắc nghiệm
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một workload có thể chạy bằng nhiều dịch vụ, nhưng chỉ một lựa chọn đáp ứng đúng storage model, access pattern, availability và cost constraint. Bài ôn tập kiểm tra khả năng loại đáp án gần đúng.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Object/block/file và relational/NoSQL là các phân loại trước khi chọn service.
  • HA, read scaling, backup/DR và cost commitment giải quyết các mục tiêu khác nhau.
  • EC2/Lambda/container, S3/EBS/EFS, RDS/DynamoDB và VPC/CloudFront/Route 53 cần được nối theo capability.
  • “Lowest cost” không được bỏ qua reliability, security hoặc operational requirement.

Mục tiêu bài học

Luyện chọn dịch vụ theo capability và chọn pricing model theo workload.

Bài giảng chi tiết

Bài toán thực tế

Một workload có thể chạy bằng nhiều dịch vụ, nhưng chỉ một lựa chọn đáp ứng đúng storage model, access pattern, availability và cost constraint. Bài ôn tập kiểm tra khả năng loại đáp án gần đúng.

Đừng học nội dung này như một danh sách tên dịch vụ. Hãy đi theo chuỗi: requirement → khái niệm → quyết định → bằng chứng. Một câu trả lời tốt phải nói được vì sao lựa chọn phù hợp, phương án gần nhất bị loại ở đâu, và kiểm tra nào chứng minh lựa chọn đó hoạt động.

Khái niệm được giải thích theo scenario

  1. Object/block/file và relational/NoSQL là các phân loại trước khi chọn service.
  2. HA, read scaling, backup/DR và cost commitment giải quyết các mục tiêu khác nhau.
  3. EC2/Lambda/container, S3/EBS/EFS, RDS/DynamoDB và VPC/CloudFront/Route 53 cần được nối theo capability.
  4. “Lowest cost” không được bỏ qua reliability, security hoặc operational requirement.

Ví dụ khi gặp một scenario mới, hãy thay các từ khóa trong đề bằng một hệ thống cụ thể: ai là người dùng, dữ liệu đi qua đâu, thành phần nào có thể lỗi, quyền nào cần có và điều gì phải được quan sát. Cách làm này giúp phân biệt các đáp án gần đúng thay vì chọn theo trí nhớ tên service.

flowchart LR
  A[Scenario / requirement] --> B[Concept and boundary]
  B --> C[Service or control choice]
  C --> D[Evidence and trade-off]
  D --> E[Failure variant]

Khái niệm cốt lõi

Compute: EC2 cho VM control, Lambda cho function/event, container service cho orchestration. Storage: S3 object, EBS block, EFS file, Snow offline transfer. Database: RDS/Aurora relational, DynamoDB key-value/document. Network: VPC, Route 53, CloudFront. Cost: On-Demand linh hoạt, commitment cho usage ổn định, Spot cho interruptible.

Ví dụ giảng viên: phân loại một quyết định cloud

Trước service name, hãy trả lời capability: object/block/file, relational/key-value, synchronous/event, stable/interruptible, single-AZ/Multi-AZ. Sau đó mới chọn service và ghi một near miss. Nếu near miss không thể bị loại bằng requirement cụ thể, decision chưa đủ rõ.

Thực hành có kiểm soát

Chọn service cho 12 nhu cầu; mỗi câu ghi “vì sao không dùng lựa chọn gần nhất”. Đọc object/block/file, relational/NoSQL, HA/read scaling và interruptible trước khi chọn.

Expected state và recovery

Trước khi thực hành, ghi rõ target/account/region, trạng thái hiện tại và output mong đợi. Sau thao tác, kiểm chứng bằng trạng thái thực tế hoặc command phù hợp; nếu kết quả sai, giữ lại evidence, quay về thay đổi nhỏ nhất và cleanup đúng owner. Không coi exit code 0 hoặc thông báo “success” là bằng chứng duy nhất.

  1. Chọn đúng service cho ít nhất 10/12 scenario.
  2. Giải thích được vì sao lựa chọn gần nhất bị loại.
  3. Phân biệt HA với scaling và commitment.
  4. Tạo được một gap list theo capability, không chỉ theo tên service.

Bẫy đề thi và cách tự kiểm tra

Không nhầm service name với capability. HA, scaling và cost commitment là ba câu hỏi khác nhau dù đôi khi cùng xuất hiện trong một scenario.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
aws sts get-caller-identity --profile study
aws configure list --profile study
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

Tạo 12 scenario có constraint rõ ràng. Dùng decision table `workload → capability → service → near miss → trade-off`. Review lại các câu sai theo nguyên nhân: sai model, sai scope, sai availability hoặc sai pricing.

Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Chọn đúng service cho ít nhất 10/12 scenario.
  • Giải thích được vì sao lựa chọn gần nhất bị loại.
  • Phân biệt HA với scaling và commitment.
  • Tạo được một gap list theo capability, không chỉ theo tên service.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Không nhầm service name với capability. HA, scaling và cost commitment là ba câu hỏi khác nhau dù đôi khi cùng xuất hiện trong một scenario.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Nhu cầu object storage có lifecycle archive phù hợp nhất với dịch vụ nào?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2