Lộ trình
Google CloudAssociateTuần 1: Nền tảngBài 7 / 30

Ngày 7: Ôn tập tuần 1

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
gcp-acengày 7
hoàn thành7 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Đánh giá tuần 1 bằng các scenario liên kết hierarchy, IAM, billing và gcloud safety; biến lỗi làm bài thành kế hoạch remediation đo được.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Đánh giá tuần 1 bằng các scenario liên kết hierarchy, IAM, billing và gcloud safety; biến lỗi làm bài thành kế hoạch remediation đo được.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Tổng hợp lại cấu trúc tài nguyên và IAM
  • Làm 10 câu trắc nghiệm tự kiểm tra
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một team sắp chạy lab Compute Engine nhưng đang dùng sai project, cấp Owner cho developer, chưa xác nhận billing và phụ thuộc vào default gcloud configuration. Bài checkpoint yêu cầu chẩn đoán rủi ro trước khi thao tác, chọn control đúng scope và chứng minh quyết định bằng evidence.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Project là boundary quan trọng cho API, quota, IAM và billing association; folder/organization có scope kế thừa rộng hơn.
  • IAM phải được đọc theo principal → role → permission → scope; “có thể chạy” không đồng nghĩa với least privilege.
  • Budget tạo visibility/notification chứ không mặc định là hard spending cap; cost data có thể trễ và cần owner/runbook.
  • gcloud configuration hỗ trợ context, nhưng explicit project/region/zone và post-command verification vẫn cần thiết.

Checkpoint theo scenario

Đây là bài assessment, không phải danh sách thuật ngữ. Với mỗi câu dùng chuỗi requirement → boundary → control → evidence → trade-off. Nếu không nói được target project, scope quyền, cost/lifecycle hoặc cách kiểm chứng thì chưa đạt.

10 scenario

  1. Lệnh tạo VM dùng default project cũ: thêm preflight và explicit target nào?
  2. Developer chỉ cần đọc logs nhưng có Owner: role/scope nào cần xem xét?
  3. Project lab chưa có billing: phải xác nhận gì trước khi tạo resource?
  4. Budget vượt 80% nhưng dữ liệu trễ: runbook cần kiểm tra evidence nào?
  5. Hai team cần quota, API và billing độc lập: chọn project hay label?
  6. VM ở zone khác region: phân biệt latency và failure domain ra sao?
  7. Cloud Shell lưu service-account JSON: rủi ro và thay thế an toàn là gì?
  8. Workload đọc một bucket cụ thể: principal, role và scope tối thiểu thế nào?
  9. Resource lab còn tồn tại: dependency, owner, TTL và verification cleanup ra sao?
  10. Đúng đáp án nhưng confidence 1/5: đã mastered chưa, remediation gì?

Rubric và remediation

Mỗi câu 2 điểm nếu đúng và giải thích đúng boundary; 1 điểm nếu thiếu scope/evidence/trade-off; 0 điểm nếu dùng Owner/public access/default context hoặc bỏ qua billing/cleanup. Ghi bảng scenario | answer | near-miss | confidence | root cause | remediation | evidence. Làm lại variant sau remediation, không chỉ đọc explanation.

Gate sang tuần 2

Pass khi đạt ít nhất 16/20, không có lỗi nghiêm trọng về credential/billing/production target và vượt qua hai variant của nhóm lỗi lớn nhất. Nếu chưa đạt, quay lại đúng ngày 2–6 theo error log.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
gcloud auth list
gcloud config list --format="yaml(core.account,core.project,compute.region,compute.zone)"
gcloud projects list --format="table(projectId,name,parent.type,parent.id)"
gcloud projects get-iam-policy LAB_PROJECT_ID --format="yaml(bindings)"
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Chạy preflight read-only với auth list, config list và projects list; kiểm tra account, project, region/zone và parent.
  2. Làm 10 scenario bên dưới; mỗi câu ghi requirement, boundary, control, evidence, near-miss bị loại và confidence 1–5.
  3. Tạo error log và remediation exercise: nhầm project → viết command explicit --project; quyền rộng → access matrix; quên cleanup → dependency order.
  4. Không tạo VM/project/IAM binding thật nếu chưa có billing-safe sandbox. Nếu có lab, dùng project riêng, label/TTL, lưu resource ID và verify cleanup.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Hoàn thành đủ 10 scenario và giải thích vì sao đáp án gần đúng không đạt requirement.
  • Ít nhất 8/10 câu đúng không tra cứu; mọi câu sai hoặc đúng nhờ đoán có root cause.
  • Có evidence cho account/project/location, IAM scope, billing/budget và cleanup plan.
  • Làm lại một biến thể cho mỗi nhóm lỗi và đạt pass criteria liên tiếp.
  • Quyết định rõ sang tuần 2, quay lại bài cụ thể, hoặc dừng lab để xử lý safety.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

ACE thường dùng distractor đúng về kỹ thuật nhưng sai scope, lifecycle, cost hoặc operational safety. Đọc requirement và target project trước khi chọn dịch vụ/lệnh.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Học viên đúng 9/10 câu nhưng chủ yếu nhờ đoán và chưa chứng minh project/billing context. Kết luận nào phù hợp nhất?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2