Mock exam loop
Chạy timed attempt → mark/review → error taxonomy → remediation → variant check → readiness decision. Trong attempt không tra cứu; ghi confidence và thời gian. Sau đó review cả câu đúng do đoán, vì false confidence thường nguy hiểm hơn một câu sai rõ ràng.
Error log
Dùng domain | keyword missed | selected/rejected option | root cause | confidence | remediation | evidence. Knowledge gap cần học lại concept; scope gap cần vẽ hierarchy; command gap cần runbook; careless/time gap cần checklist và drill.
Gate
Chỉ coi readiness là đạt khi domain yếu nhất có remediation evidence, variant pass lặp lại, timing ổn định và không có safety error. Nếu chưa, quay lại đúng bài theo error log thay vì mock liên tục.