Lộ trình
Google CloudAssociateTuần 3: Kiến trúc & bảo mậtBài 16 / 30

Ngày 16: Persistent Disk

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
gcp-acengày 16
hoàn thành16 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Chọn và vận hành Persistent Disk theo block semantics, zonal/regional scope, performance, snapshot, attach mode và recovery evidence.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Chọn và vận hành Persistent Disk theo block semantics, zonal/regional scope, performance, snapshot, attach mode và recovery evidence.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Tìm hiểu SSD vs Standard persistent disk
  • Thực hành gắn thêm disk vào VM
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một VM mất dữ liệu sau khi bị xóa vì team nghĩ boot disk là backup; một volume khác đặt sai zone và không attach được. Bài học làm rõ disk lifecycle, performance và recovery trước khi thao tác.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Persistent Disk là block storage tách lifecycle khỏi compute nhưng thường có location/zone constraint; Regional Persistent Disk tăng availability với trade-off cost/performance.
  • pd-standard/pd-balanced/pd-ssd/pd-extreme khác nhau về IOPS, throughput, latency và cost; chọn theo workload evidence.
  • Boot disk, attached data disk, filesystem mount và application consistency là các lớp khác nhau; attach thành công chưa chứng minh filesystem/app đúng.
  • Snapshot là point-in-time backup primitive nhưng cần retention, encryption, schedule, restore test và cost; không thay application-consistent DR tự động.

Disk không phải chỉ là “ổ cứng”

Thiết kế disk theo data semantics → performance → location → recovery → lifecycle. Boot disk phục vụ OS; data disk cần mount/consistency/backup; scratch có thể ephemeral. Zonal disk phải attach đúng zone; regional disk có availability trade-off.

Snapshot và recovery

Snapshot cần policy retention, encryption, schedule, owner và restore drill. Hãy chứng minh có thể tạo disk từ snapshot và mount/verify dữ liệu trong môi trường test; một snapshot tồn tại chưa chứng minh RTO. Tính cả storage cost của snapshot và orphan disk.

Bài tập

Thiết kế bốn disk scenario, inspect lab metadata, viết attach/verify/restore/cleanup runbook. Nếu thực hành format/mount, xác nhận device và disk rỗng nhiều lần; không dùng lệnh destructive trên production.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
gcloud compute disks list --project=LAB_PROJECT_ID --format="table(name,zone,type,sizeGb,status,users)"
gcloud compute disks describe DISK_NAME --zone=ZONE --project=LAB_PROJECT_ID --format="yaml(name,type,sizeGb,status,users,sourceSnapshot,labels)"
gcloud compute snapshots list --project=LAB_PROJECT_ID --format="table(name,diskSizeGb,status,creationTimestamp,storageBytes)"
gcloud compute instances describe VM_NAME --zone=ZONE --project=LAB_PROJECT_ID --format="yaml(disks)"
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Lập decision table cho boot OS, database data, log scratch và regional recovery: disk type, size, IOPS, zone, encryption, snapshot, RPO/RTO và cost.
  2. Inspect disk/zone/attachment/snapshot bằng gcloud read-only; kiểm tra source image, users, status và labels.
  3. Nếu có lab, tạo disk nhỏ trong đúng zone, attach vào VM test, format/mount chỉ trên disk rỗng có xác nhận; không thao tác disk production và không đưa dữ liệu thật.
  4. Verify mount/device/filesystem và snapshot restore design; cleanup detach → VM/disk/snapshot theo policy, kiểm tra list không còn orphan.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Phân biệt block disk, filesystem và application data.
  • Zonal/regional/type/performance có rationale.
  • Snapshot có retention, encryption và restore test.
  • Không format/delete nhầm disk; target/context được xác nhận.
  • Cleanup và inventory disk/snapshot có evidence.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

ACE thường hỏi zone attachment, snapshot vs image, disk type và lifecycle khi VM bị xóa. Đừng coi Persistent Disk là backup hoàn chỉnh hoặc chọn SSD chỉ vì nhanh hơn.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: VM bị xóa nhưng database data cần tồn tại để restore ở zone khác. Thiết kế nào phù hợp nhất?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2