Lộ trình
Cloud Native Computing FoundationAssociateÔn tập nước rútBài 30 / 30

Ngày 30: Ôn tập điểm yếu & đăng ký thi

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
ckadngày 30
hoàn thành30 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Đóng gap CKAD bằng evidence matrix, mini-lab biến thể và hai lần đo readiness; quyết định đăng ký thi dựa trên correctness, tốc độ, safety và logistics chính thức.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Đóng gap CKAD bằng evidence matrix, mini-lab biến thể và hai lần đo readiness; quyết định đăng ký thi dựa trên correctness, tốc độ, safety và logistics chính thức.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Liệt kê các domain còn chậm và luyện lại
  • Đăng ký lịch thi chính thức nếu tốc độ đã ổn định
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Hoàn thành 30 tiêu đề chưa chứng minh sẵn sàng: lỗi có thể nằm ở đọc đề, thao tác nhanh, networking, security, runtime verification hoặc cleanup. Bài cuối chuyển mock score thành kế hoạch remediation và quyết định thi có trách nhiệm.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Gap item phải cụ thể: domain/task, symptom, root cause, evidence thiếu, time/hint/safety, remediation, owner/date và retest criterion.
  • Retest bằng variant đổi namespace/label/port/path/image/values/policy/identity/timing để kiểm tra transfer, không lặp thuộc lòng.
  • Readiness cần trend tối thiểu hai mock: accuracy/final evidence, time budget, hint/docs, retry, critical safety, variant và cleanup.
  • Đăng ký thi chỉ sau gate; kiểm tra điều kiện hiện hành từ nguồn chính thức: eligibility, identity/proctoring, thiết bị, timezone, reschedule/cancellation và exam-day plan.

Gap closure có thể kiểm chứng

Dùng matrix thay cho “cần ôn thêm”: domain/task, symptom, root cause, evidence thiếu, remediation, time/hint/safety, owner/date và retest criterion. Chọn gap impact cao/lặp lại; mỗi mini-lab phải có variant để kiểm tra transfer.

Readiness và lịch thi

Gate gồm không critical safety mistake; accuracy/final evidence và time đạt ngưỡng nội bộ qua hai mock; hint/retry giảm; variant pass; recovery/cleanup proof; không có domain lỗ hổng lớn. Sau gate mới kiểm tra eligibility, identity/proctoring, thiết bị, timezone và reschedule/cancellation từ nguồn chính thức hiện hành.

Bài tập

Hoàn thiện matrix, chạy ba mini-lab + variant, làm verification mock, viết decision log đăng ký/hold và sprint tiếp theo. Cleanup/revoke mọi lab resource và không lưu credential.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
date -Is
kubectl config current-context
kubectl get nodes -o wide
kubectl get pods,deployments,svc,ingress -A -o wide
kubectl get events -A --sort-by=.lastTimestamp
kubectl get networkpolicy,resourcequota,limitrange -A
kubectl auth can-i --list
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Tổng hợp scorecard ngày 7/14/21/28/29 thành evidence matrix; chọn ba gap impact/recurrence cao, ghi root cause và retest criterion đo được.
  2. Viết mini-lab cho từng gap với expected state, command/evidence, variant và cleanup; làm trong timebox, peer-review output và replay một biến thể khác.
  3. Chạy verification mock ngắn gồm gap + random tasks, so sánh hai lần mock: correctness/time/hint/safety/variant/cleanup. Tạo decision log pass/hold và sprint tiếp theo nếu fail.
  4. Đặt readiness gate: không critical safety mistake, ngưỡng nội bộ ổn định qua hai lần, variant pass, evidence đủ và không gap domain trọng yếu. Chỉ sau đó kiểm tra trang/chính sách đăng ký chính thức.
  5. Cleanup toàn bộ lab, revoke test RBAC, restore policies/labels/ports, xóa test Secret theo policy; lưu retrospective không chứa token/private data.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Evidence matrix có gap/root cause/owner/date/retest.
  • Ba gap được mini-lab và variant replay.
  • Hai lần đo readiness có trend.
  • Gate correctness/time/hint/safety/evidence/cleanup đủ.
  • Quyết định đăng ký/hold và official logistics check rõ.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Không đăng ký chỉ vì tới ngày 30. Chỉ quyết định sau hai mock ổn định, không lỗi safety nghiêm trọng, xử lý được variant và đã kiểm tra logistics theo chính sách chính thức; nếu chưa, gap sprint là bước đúng.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Tiêu chí nào đủ mạnh để cân nhắc đăng ký CKAD?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2