Mục tiêu bài học
Bài 1 của Certified Kubernetes Application Developer tập trung vào cài đặt môi trường luyện tập, trong mục tiêu thiết kế, cấu hình, triển khai và debug ứng dụng cloud-native trên Kubernetes.
Sau bài này, hãy trả lời được ba câu hỏi: thành phần này giải quyết vấn đề gì, nó phụ thuộc vào điều gì, và khi nào một lựa chọn khác phù hợp hơn?
Nhiệm vụ trọng tâm
- Cài Minikube hoặc Kind, cài kubectl và alias
- Làm quen viết YAML nhanh bằng kubectl --dry-run=client -o yaml
Khung phân tích kỹ thuật
Khi đọc một scenario, hãy kiểm tra lần lượt: identity và boundary, data/request flow, failure mode, scaling, observability và chi phí vận hành. Với Certified Kubernetes Application Developer, các từ khóa cần đặc biệt chú ý là: manifest structure, container lifecycle, configuration injection, probe/resource behavior, rollout state.
Không chọn dịch vụ chỉ vì nó có tên giống yêu cầu. Hãy viết một bảng nhỏ gồm: requirement, option chính, option gần nhất, lý do chọn và trade-off. Bài thi thường dùng distractor là một dịch vụ có thật nhưng sai scope, sai abstraction hoặc sai mục tiêu.
Lab hoặc bài tập thiết kế
Chạy trong namespace lab của kind/minikube. Tạo manifest có label rõ ràng, validate bằng kubectl apply --dry-run=client và dọn workload sau bài.
Kiểm tra context/namespace, không dùng secret thật, và lưu YAML trước khi rollout/rollback hoặc xóa resource.
Thực hiện theo chuỗi kiểm tra: xác nhận target → xem trạng thái hiện tại → thay đổi nhỏ nhất → kiểm tra kết quả → hoàn tác/dọn dẹp. Nếu không có sandbox, thay việc tạo resource bằng sơ đồ, manifest/template hoặc lệnh describe/list.
Bẫy đề thi
Phân biệt “best fit” với “possible”: nhiều giải pháp có thể chạy, nhưng chỉ một giải quyết đầy đủ requirement về security, availability, performance và cost. Đừng đánh đổi một thuộc tính quan trọng chỉ vì câu trả lời ngắn hơn. Nếu đề không yêu cầu public access, HA đa vùng hoặc quyền admin, đừng tự thêm chúng.
Tự phản biện
Viết một đáp án thay thế và nêu chính xác requirement nào khiến nó bị loại. Đây là checkpoint quan trọng hơn việc ghi nhớ tên menu trong Console.