Lộ trình
Cloud Native Computing FoundationAssociateTuần 1: Nền tảngBài 7 / 30

Ngày 7: Ôn tập tuần 1

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
ckangày 7
hoàn thành7 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Ôn tập tuần 1 CKA bằng timed lab: context, kubectl, Pod lifecycle, labels/selectors và troubleshooting evidence.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Ôn tập tuần 1 CKA bằng timed lab: context, kubectl, Pod lifecycle, labels/selectors và troubleshooting evidence.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Luyện lại toàn bộ lệnh kubectl cơ bản với đồng hồ bấm giờ
  • Tự đánh giá tốc độ gõ lệnh
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Người học có thể nhớ lệnh nhưng xử lý chậm, nhầm namespace/context và chỉ xóa Pod khi gặp lỗi. Checkpoint đo khả năng chọn command, đọc state/events, sửa lỗi có scope và dọn lab mà không phá cluster.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • CKA task luôn cần context/namespace/target, mutation, expected state và verification; tốc độ không thay thế safety.
  • Pod phase/conditions/events/logs và labels/selectors là evidence khác nhau cho scheduling/runtime/routing issue.
  • Imperative/YAML/dry-run giúp tạo resource nhanh và reproducible; delete/cleanup phải scoped.
  • Error taxonomy gồm context/target, command syntax, lifecycle/evidence, selector, troubleshooting reasoning và time management.

Timed lab loop

Dùng context → namespace → target → command → expected state → evidence → cleanup. Tám task phải phản ánh tuần 1: tạo/inspect/debug Pod, logs, labels/selectors và safe delete. Ghi thời gian và confidence, không tra cứu trong attempt.

Error log

Phân loại target/context, syntax, lifecycle, selector, troubleshootingtime. Mỗi lỗi cần variant mới: đổi namespace, label, Pod state hoặc event để chứng minh đã hiểu chứ không thuộc command.

Gate

Pass khi đạt 7/8, không có critical safety error, variant đạt và namespace lab sạch. Nếu fail, quay lại đúng ngày 1–6 theo error log trước khi học Deployment.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
kubectl config current-context
kubectl get pods -A -o wide
kubectl get events -A --sort-by=.lastTimestamp
kubectl get pods -n cka-day7 --show-labels
kubectl delete namespace cka-day7 --wait=true
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Chạy timed 8 task: tạo Pod YAML, đọc events, lấy logs previous, lọc labels, sửa Service selector, xác nhận node/context, debug Pending và cleanup.
  2. Mỗi task ghi start/end, command, expected state, actual evidence, root cause, confidence và cleanup action.
  3. Review câu/lab làm đúng do đoán hoặc sửa bằng wildcard; làm variant với namespace/context khác trên lab.
  4. Pass gate: ít nhất 7/8 task, không xóa nhầm cluster resource, mọi task có evidence và namespace lab sạch sau cùng.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Hoàn thành timed tasks trong giới hạn.
  • Context/namespace/target luôn được xác nhận.
  • Mỗi lỗi có evidence/root cause/remediation.
  • Variant task chứng minh transfer.
  • Đạt readiness gate và cleanup proof.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Trong CKA, đọc task và xác định object/scope trước khi gõ. Khi kẹt, thu get/describe/events/logs thay vì delete/restart mù; review cả task đúng nhờ đoán.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Một học viên đạt 8/8 task nhưng xóa nhầm cluster-scoped resource khi cleanup. Kết luận nào đúng?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2