Lộ trình
Cloud Native Computing FoundationAssociateÔn tập nước rútBài 29 / 30

Ngày 29: Mock exam tốc độ

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
ckangày 29
hoàn thành29 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Mock exam CKA tốc độ với task triage, thao tác kubectl/kubeadm, evidence capture, time budget, review lỗi và luyện tra tài liệu chính thức có kiểm soát.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Mock exam CKA tốc độ với task triage, thao tác kubectl/kubeadm, evidence capture, time budget, review lỗi và luyện tra tài liệu chính thức có kiểm soát.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Làm bộ đề luyện tập CKA với đồng hồ bấm giờ
  • Luyện thao tác nhanh trong tài liệu Kubernetes chính thức
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Người học có thể làm từng topic khi có thời gian nhưng mất điểm vì đọc đề chậm, đổi context nhầm, sa lầy một task hoặc không verify state trước nộp. Bài mock luyện execution protocol và đo readiness bằng dữ liệu, không dựa vào cảm giác.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • Mỗi task cần parse objective, target namespace/node, constraints, expected final state, evidence và cleanup/submit gate trước mutation.
  • Timebox là một kỹ năng: lấy quick wins, đánh dấu blocker, chuyển task khi evidence cho thấy cần investigation dài và quay lại với hypothesis rõ.
  • Terminal hygiene gồm context/namespace prompt, aliases an toàn, file YAML per task, output capture và không paste secret; tốc độ không được đánh đổi safety.
  • Official documentation lookup phải có phạm vi: tìm đúng version/API/command flag, đọc example/constraints rồi quay lại task; không phụ thuộc snippet không kiểm chứng.

Mock exam là bài đo execution

Trước mỗi task: parse objective → xác nhận target/context → ghi expected final state → chọn timebox → mutate tối thiểu → verify → ghi evidence. Tách file/namespace theo task và giữ command an toàn. Quick win trước, blocker có hypothesis thì park; không để một task nuốt toàn bộ bài.

Scorecard

Ghi correctness, thời gian, số hint/lookup, retry, safety mistake và domain lỗi. Chấm final state bằng evidence, không chấm theo command đã chạy. Sau mock, phân loại lỗi thành knowledge, command fluency, reading, time management hoặc safety; chọn ba task làm lại với variant.

Bài tập

Chạy mock 12 task có timer và tài liệu chính thức trong giới hạn. Review transcript/manifest, làm lại task lỗi, đưa ra readiness decision: đủ điều kiện mock lại, cần gap closure domain nào, và ngưỡng pass ổn định là gì. Cleanup lab sau khi lưu evidence.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
date -Is
kubectl config current-context
kubectl get nodes -o wide
kubectl get pods -A -o wide
kubectl get events -A --sort-by=.lastTimestamp
kubectl explain deployment.spec.strategy
kubectl auth can-i --list
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Chuẩn bị mock 12 task phân bổ Pod/Deployment, scheduling, Service/NetworkPolicy, PVC/StorageClass, RBAC, maintenance/upgrade/etcd troubleshooting; dùng cluster lab cô lập và bắt đầu timer.
  2. Trước mỗi task ghi target/context, expected state và time budget. Dùng terminal header hoặc command để xác nhận context/namespace; lưu manifest/output vào thư mục task riêng.
  3. Ưu tiên task chắc chắn, đặt checkpoint 25/50/75% thời gian, đánh dấu blocker với evidence và chuyển tiếp thay vì xóa/rerun mù. Tra tài liệu chính thức tối đa theo timebox, ghi URL/topic/version đã dùng.
  4. Kết thúc mỗi task bằng get/describe/events/condition hoặc auth can-i cần thiết; không tính “apply success” là pass. Chụp score: đúng/sai, phút, hint, retry, safety issue và final state.
  5. Sau mock, review từng failure theo domain và làm lại 3 task khó với biến thể. Cleanup namespace/cluster test, restore cordon/taint/policy và ghi readiness decision; không đăng nhập credential production.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Hoàn thành mock đủ 12 task trong timebox đã đặt.
  • Mỗi task có target/context, expected state và final evidence.
  • Không có critical safety mistake hoặc destructive shortcut.
  • Scorecard ghi correctness/time/hint/retry/failure domain, không chỉ tổng điểm.
  • Làm lại task lỗi với variant và có readiness decision dựa trên evidence.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

Trong CKA: đọc hết task, xác nhận context, làm phần chắc trước, lưu YAML/output và verify ngay. Nếu bị kẹt quá timebox, ghi hypothesis/evidence rồi chuyển task; quay lại với thông tin mới thay vì phá state.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Đang mock exam, một task troubleshooting vượt timebox nhưng chưa có evidence rõ. Nên làm gì?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2