Lộ trình
Microsoft AzureCơ bảnTuần 4: Tối ưu & vận hànhBài 22 / 30

Ngày 22: Mô hình chi phí Azure

Thời lượng: 45 phút
Mục tiêu: 2 nhiệm vụ chính
Tiến độ lộ trình
az-900ngày 22
hoàn thành22 / 30 bài
Bối cảnh bài học

Phân tích mô hình chi phí Azure bằng CAPEX/OPEX, consumption drivers, pricing assumptions, commitment và total cost of ownership.

đọc hiểuthực hànhcheckpoint
Bài giảng hôm nay

Học hiểu, rồi mới thực hành

Phân tích mô hình chi phí Azure bằng CAPEX/OPEX, consumption drivers, pricing assumptions, commitment và total cost of ownership.

Bắt đầu đọc bài giảng

Nhiệm vụ bài học hôm nay

  • Học CAPEX vs OPEX, các yếu tố ảnh hưởng chi phí
  • Thực hành Azure Pricing Calculator
Instructor walkthrough

Bài giảng chi tiết: từ bài toán đến bằng chứng

Scenario xuyên suốt

Một team chọn service “rẻ nhất mỗi giờ” nhưng bỏ qua disk, IP, egress, logs, license, support và idle time; hóa đơn thực tế vượt budget. Bài học tạo cost model có assumption và sensitivity.

01Đọc bài toán

Xác định actor, workload, constraint và trạng thái cuối cần đạt.

02Vẽ luồng / boundary

Chỉ ra request, dependency, identity và failure domain trước khi chọn công cụ.

03Chọn và thực hành

Thay đổi nhỏ nhất trong lab cô lập; command nào cũng phải nói rõ nó kiểm tra điều gì.

04Kiểm chứng / recovery

Đối chiếu trạng thái thực tế, tạo một failure variant và ghi cách hoàn tác.

Cách nối lý thuyết với thực tế
  • CAPEX là upfront capital investment; OPEX là operating consumption expense; cloud thường chuyển nhiều chi phí sang variable OPEX.
  • Azure cost phụ thuộc resource type/size, region, usage hours, storage/transactions, network egress, license, support, reservations/savings options và operational waste.
  • Pricing Calculator là estimate dựa trên assumption, không phải invoice guarantee; cần ghi date/region/tier/usage.
  • TCO gồm direct resource cost và operational/people/risk cost; lowest unit price chưa chắc lowest TCO.

Chi phí là một model

Đừng hỏi “service nào rẻ nhất?” trước khi biết workload. Viết resource × unit × usage × rate và thêm secondary costs. Web app có compute, disk, IP, database, backup, logs, egress, license và support.

CAPEX/OPEX và TCO

CAPEX trả upfront cho tài sản; OPEX trả theo vận hành/tiêu thụ. Cloud chuyển nhiều cost sang OPEX và tạo elasticity, nhưng idle resource vẫn tốn. TCO cần tính operational burden, staff, failure risk, migration/lock-in và performance impact.

Pricing Calculator phụ thuộc region/tier/usage/date; hãy lưu assumption và sensitivity, không trình bày estimate như cam kết. Commitment/reservation có thể giảm đơn giá nhưng cần utilization ổn định và có risk.

Bài tập

Tạo cost model cho web app và chạy ba sensitivity: traffic x2, logs x3, idle 50%. So sánh option managed/PaaS với VM; ghi monthly owner/action, budget threshold và cleanup.

Terminal reference

Command list và cách dùng

Chạy từng lệnh theo đúng thứ tự. Trước các lệnh có thể tạo hoặc thay đổi tài nguyên, hãy kiểm tra profile, account và region.

Commands · read-only checkpoints
az account show --output table
az account list --output table
az group list --output table
Hands-on lab

Thực hành theo scenario

  1. Lập cost model cho web app: App Service/VM, storage, database, logs, egress, support và backup; ghi units, hours, region, tier và uncertainty.
  2. Dùng Pricing Calculator ở mức giả lập, lưu assumption và tạo sensitivity cho traffic x2, idle hours và log volume.
  3. So sánh pay-as-you-go với commitment/reservation/scale-to-zero; ghi lock-in, eligibility, utilization risk và interruption.
  4. Viết cost review checklist: owner, tag, budget, anomaly signal, cleanup và monthly review.
Evidence checkpoint

Kiểm chứng kết quả

Không coi lệnh chạy thành công là đủ. Hãy đối chiếu output với trạng thái mong đợi:

  • Cost model có units/assumptions/date/region.
  • Không bỏ sót secondary cost drivers.
  • Phân biệt estimate, budget, alert và invoice.
  • TCO có operations/risk/commitment trade-off.
  • Có sensitivity và action khi usage thay đổi.
Transfer to exam / production

Bẫy thường gặp và trade-off

CAPEX/OPEX là concept; Pricing Calculator là estimate. Khi đề hỏi cost, kiểm tra usage pattern, scaling, commitment, egress, storage và managed operations.

Checkpoint · 3 phút

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi: Khi dùng Azure Pricing Calculator, thông tin nào cần ghi để estimate có ý nghĩa?

Kết thúc bài

Checklist trước khi sang Ngày 2